心理年齡

xīn lǐ nián líng tâm lí niên linh

Hán Việt: tâm lí niên linh · Pinyin: xīn lǐ nián líng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (niên) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 智力測驗量表上所呈現的智力年齡,代表受測驗者心智發展的程度。其未必和實際年齡相等。也稱為「智力年齡」。