心理數學 tâm lí sổ học Hán Việt: tâm lí sổ học Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 數 (sổ) + 學 (học)Hán Việttâm lí sổ họcCấu tạo心 + 理 + 數 + 學 · tâm + lí + sổ + học nghĩa thành phần: tâm + lí + sổ + học Nghĩa EngCihui psychomathematics