心理系

xīn lǐ xì tâm lí hệ

Hán Việt: tâm lí hệ · Pinyin: xīn lǐ xì

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心理系 īnlǐxì n. department of psychology