心理语言学

xīn lǐ yǔ yán xuétâm lí ngữ ngôn học

Hán Việt: tâm lí ngữ ngôn học · Pinyin: xīn lǐ yǔ yán xué

Tổng quan

thuộc ngôn ngữ tâm lý

Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ tâm lý
  • Google Alex v6 tâm lý ngôn ngữ
  • Tần suất từ thuộc ngôn ngữ tâm lý
  • Biên soạn psycholinguistics

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi psycho-linguistics

Eng

  • Cihui 心理語言學 īnlǐ yǔyánxué n. psycholinguistics
  • Tần suất từ n. psycholinguistics

Đức

  • Handedict Psycholinguistik (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

心理分析的 · 心理测定学 · 心理生理学 · 心理统计学 · 心理主义 · 心理作用 · 心理分析 · 心理失常