心瓣膜

tâm biện mô

Hán Việt: tâm biện mô

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (biện) + (mô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 控制心臟血液進出的流量,並防止血液逆流的瓣膜,包括房室瓣、主動脈瓣及肺動脈瓣。

Eng

  • Cihui 心瓣膜 īnbànmó n. cardiac valve; valves of the heart