心病儿 tâm bệnh nhi Hán Việt: tâm bệnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 病 (bệnh) + 兒 (nhi)Hán Việttâm bệnh nhiTừ loạidanhCấu tạo心 + 病 + 兒 · tâm + bệnh + nhi nghĩa thành phần: tâm + bệnh + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tâm bệnhBiên soạn ►See xīnbìngEngCihui 心病兒 īnbìngr ►See xīnbìng Từ liên quan Gần nghĩa心病 · 心病难医 · 心病患者 · 病儿 · 心病性哮喘