心病兒 tâm bệnh nhi Hán Việt: tâm bệnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 病 (bệnh) + 兒 (nhi)Hán Việttâm bệnh nhiCấu tạo心 + 病 + 兒 · tâm + bệnh + nhi nghĩa thành phần: tâm + bệnh + nhi Nghĩa EngCihui 心病兒 īnbìngr ►See xīnbìng