心眼多

xīn yǎn duōtâm nhãn đa

Hán Việt: tâm nhãn đa · Pinyin: xīn yǎn duō

Tổng quan

có nghi ngờ không có cơ sở

Cấu tạo: 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá lo lắng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oversensitive

Eng

  • Cihui to have unfounded doubts; overconcerned

Từ liên quan

Gần nghĩa

心眼儿 · 心眼大 · 心眼好 · 心眼小 · 心眼 · 心眼儿好 · 心眼坏的 · 心眼相照