心眼大

xīn yǎn dàtâm nhãn đại

Hán Việt: tâm nhãn đại · Pinyin: xīn yǎn dà

Tổng quan

rộng lượng

Cấu tạo: 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chu đáo
  • Cihui suy nghĩ thấu đáo
  • Cihui có thể nghĩ đến mọi thứ cần nghĩ

Eng

  • Cihui magnanimous; considerate; thoughtful; able to think of everything that needs to be thought of

Từ liên quan

Gần nghĩa

心眼儿 · 心眼多 · 心眼好 · 心眼小 · 心眼 · 心眼儿好 · 心眼坏的 · 心眼相照