心眼好

xīn yǎn hǎotâm nhãn hảo

Hán Việt: tâm nhãn hảo · Pinyin: xīn yǎn hǎo

Tổng quan

có ý tốt

Cấu tạo: 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 好 (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốt bụng
  • Cihui nhân hậu

Eng

  • Cihui well-intentioned; good-natured; kindhearted

Đức

  • Handedict gutherzig

Từ liên quan

Gần nghĩa

心眼儿 · 心眼多 · 心眼大 · 心眼小 · 心眼 · 心眼儿好 · 心眼坏的 · 心眼相照