心眼小 xīn yǎn xiǎo·tâm nhãn tiểu Hán Việt: tâm nhãn tiểu · Pinyin: xīn yǎn xiǎo Tổng quan xem 小心眼[xiǎo xīn yǎn] Cấu tạo: 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 小 (tiểu)Pinyinxīn yǎn xiǎoHán Việttâm nhãn tiểuTừ loạitínhCấu tạo心 + 眼 + 小 · tâm + nhãn + tiểu nghĩa thành phần: tâm + nhãn + tiểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hẹp hòiEngCihui see 小心眼 Từ liên quan Gần nghĩa心眼儿 · 心眼多 · 心眼大 · 心眼好 · 心眼 · 心眼儿好 · 心眼坏的 · 心眼相照