心眼小

xīn yǎn xiǎo tâm nhãn tiểu

Hán Việt: tâm nhãn tiểu · Pinyin: xīn yǎn xiǎo

Tổng quan

xem 小心眼

Cấu tạo: (tâm) + (nhãn) + (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 小心眼

Eng

  • CC-CEDICT see 小心眼[xiao3 xin1 yan3]
  • Cihui see 小心眼