心硬

xīn yìng tâm ngạnh

Hán Việt: tâm ngạnh · Pinyin: xīn yìng

Tổng quan

cứng rắn | vô cảm | nhẫn tâm

Cấu tạo: (tâm) + (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứng rắn | vô cảm | nhẫn tâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不易受外界事物的感動。如:「這事不符合規定,不是我心硬不幫忙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不容易受感动而产生怜悯或同情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不容易受感动而产生怜悯或同情。

Eng

  • CC-CEDICT hard-hearted; unfeeling; callous
  • Cihui hard-hearted; unfeeling; callous

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

心软