心磷脂 xīn lín zhī · tâm lân chi Hán Việt: tâm lân chi · Pinyin: xīn lín zhī Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 磷 (lân) + 脂 (chi)Pinyinxīn lín zhīHán Việttâm lân chiCấu tạo心 + 磷 + 脂 · tâm + lân + chi nghĩa thành phần: tâm + lân + chi Nghĩa EngCihui diphosphatidyl