心積氣 tâm tích khí Hán Việt: tâm tích khí Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 積 (tích) + 氣 (khí)Hán Việttâm tích khíCấu tạo心 + 積 + 氣 · tâm + tích + khí nghĩa thành phần: tâm + tích + khí Nghĩa EngCihui pneumatocardia