心窍儿

tâm khiếu nhi

Hán Việt: tâm khiếu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 竅 (khiếu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗ tim
  • Biên soạn ►See xīnqiào

Eng

  • Cihui 心竅兒 īnqiàor ►See xīnqiào

Từ liên quan

Gần nghĩa

心窍