心精进

tâm tinh tiến

Hán Việt: tâm tinh tiến

Tổng quan

tâm tinh tiến (術語)二種精進之一。見精進條。☸

Cấu tạo: (tâm) + (tinh) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm tinh tiến (術語)二種精進之一。見精進條。☸