心絲蟲 xīnsīchóng · tâm ti trùng Hán Việt: tâm ti trùng · Pinyin: xīnsīchóng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 絲 (ti) + 蟲 (trùng)PinyinxīnsīchóngHán Việttâm ti trùngCấu tạo心 + 絲 + 蟲 · tâm + ti + trùng nghĩa thành phần: tâm + ti + trùng Nghĩa EngCihui heartworm