心肌病 tâm cơ bệnh Hán Việt: tâm cơ bệnh Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 肌 (cơ) + 病 (bệnh)Hán Việttâm cơ bệnhCấu tạo心 + 肌 + 病 · tâm + cơ + bệnh nghĩa thành phần: tâm + cơ + bệnh Nghĩa EngCihui cardiomyopathy