心肝肉
tâm can nhục
Hán Việt: tâm can nhục
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻心中疼愛的人。《初刻拍案驚奇》卷八:「外甥兒女,毫不知些蹤跡,那曾氏便是『心肝肉的!』放聲大哭起來。」
Eng
- Cihui 心肝肉 īngānròu n. <coll.> darling; sweetheart
Hán Việt: tâm can nhục