心腎的 tâm thận đích Hán Việt: tâm thận đích Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 腎 (thận) + 的 (đích)Hán Việttâm thận đíchCấu tạo心 + 腎 + 的 · tâm + thận + đích nghĩa thành phần: tâm + thận + đích Nghĩa EngCihui cardionephric