心腹話 tâm phúc thoại Hán Việt: tâm phúc thoại Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 腹 (phúc) + 話 (thoại)Hán Việttâm phúc thoạiCấu tạo心 + 腹 + 話 · tâm + phúc + thoại nghĩa thành phần: tâm + phúc + thoại Nghĩa EngCihui 心腹話 īnfùhuà n. private words spoken only between best friends