心血病

xīn xiě bìngtâm huyết bệnh

Hán Việt: tâm huyết bệnh · Pinyin: xīn xiě bìng

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 血 (huyết) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh tim mạch

Đức

  • Handedict Herzkreislaufkrankheit (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

心血管 · 心血来潮 · 心血 · 心血管疾病 · 心血來潮 · 心血瘀阻 · 心血白费 · 心血管学