心血管学

tâm huyết quản học

Hán Việt: tâm huyết quản học

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tim mạch học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cardiovasology

Eng

  • Cihui cardiovasology

Từ liên quan

Gần nghĩa

心血来潮 · 心血管 · 心血管疾病 · 心血來潮 · 心血瘀阻 · 心血白费 · 心血管病 · 心血病