心裏打譜 tâm lí đả phổ Hán Việt: tâm lí đả phổ Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 裏 (lí) + 打 (đả) + 譜 (phổ)Hán Việttâm lí đả phổCấu tạo心 + 裏 + 打 + 譜 · tâm + lí + đả + phổ nghĩa thành phần: tâm + lí + đả + phổ Nghĩa EngCihui 心裡打譜 īnlǐ dǎpǔ v.p. <coll.> work out a plan in one's mind