心裏沒底 tâm lí một để Hán Việt: tâm lí một để Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 裏 (lí) + 沒 (một) + 底 (để)Hán Việttâm lí một đểCấu tạo心 + 裏 + 沒 + 底 · tâm + lí + một + để nghĩa thành phần: tâm + lí + một + để Nghĩa EngCihui 心裡沒底 īnlǐ méi dǐ v.p. <coll.> wishy-washy; indecisive; unsure