心裏發毛

tâm lí phát mao

Hán Việt: tâm lí phát mao

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (phát) + (mao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心裡發毛 īnlǐ fāmáo v.p. feel nervous