心裏窩火

tâm lí oa hỏa

Hán Việt: tâm lí oa hỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (oa) + (hỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心裡窩火 īnlǐ wōhuǒ v.p. <coll.> seethe with anger