心裡話

xīn li huà tâm lí thoại

Hán Việt: tâm lí thoại · Pinyin: xīn li huà

Tổng quan

(bày tỏ) cảm xúc thật | suy nghĩ trong lòng | tâm tư thầm kín

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (bày tỏ) cảm xúc thật | suy nghĩ trong lòng | tâm tư thầm kín

Eng

  • CC-CEDICT (to express one's) true feelings|what is on one's mind|secret mind
  • Cihui (to express one's) true feelings; what is on one's mind; secret mind