心解脱

tâm giải thoát

Hán Việt: tâm giải thoát

Tổng quan

tâm giải thoát (術語)又曰慧解脫。無學之一。見無學條。☸

Cấu tạo: (tâm) + (giải) + (thoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm giải thoát (術語)又曰慧解脫。無學之一。見無學條。☸