心許目成 tâm hứa mục thành Hán Việt: tâm hứa mục thành Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 許 (hứa) + 目 (mục) + 成 (thành)Hán Việttâm hứa mục thànhCấu tạo心 + 許 + 目 + 成 · tâm + hứa + mục + thành nghĩa thành phần: tâm + hứa + mục + thành Nghĩa EngCihui 心許目成 īnxǔmùchéng f.e. convey love by exchanging longing glances