心路兒 tâm lộ nhi Hán Việt: tâm lộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 路 (lộ) + 兒 (nhi)Hán Việttâm lộ nhiCấu tạo心 + 路 + 兒 · tâm + lộ + nhi nghĩa thành phần: tâm + lộ + nhi Nghĩa EngCihui 心路兒 īnlùr ►See xīnlù