心跳徐緩 tâm khiêu từ hoãn Hán Việt: tâm khiêu từ hoãn Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 跳 (khiêu) + 徐 (từ) + 緩 (hoãn)Hán Việttâm khiêu từ hoãnCấu tạo心 + 跳 + 徐 + 緩 · tâm + khiêu + từ + hoãn nghĩa thành phần: tâm + khiêu + từ + hoãn Nghĩa EngCihui brachycardia