心身症 tâm thân chứng Hán Việt: tâm thân chứng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 身 (thân) + 症 (chứng)Hán Việttâm thân chứngCấu tạo心 + 身 + 症 · tâm + thân + chứng nghĩa thành phần: tâm + thân + chứng Nghĩa EngCihui 心身癥 īnshēnzhèng n. <med.> psychosomatic diseasejaJMdict psychosomatic illness