心連着心 tâm liên trứ tâm Hán Việt: tâm liên trứ tâm Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 連 (liên) + 着 (trứ) + 心 (tâm)Hán Việttâm liên trứ tâmCấu tạo心 + 連 + 着 + 心 · tâm + liên + trứ + tâm nghĩa thành phần: tâm + liên + trứ + tâm Nghĩa EngCihui 心連著心 īn liánzhe xīn v.p. heart linked to heart