心裏一愣 Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 裏 (lí) + 一 (nhất) + 愣Cấu tạo心 + 裏 + 一 + 愣 Nghĩa EngCihui 心裡一愣 īnlǐ yī lèng v.p. <coll.> 1. shocked 2. The heart missed a beat.