心裏發悶 tâm lí phát muộn Hán Việt: tâm lí phát muộn Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 裏 (lí) + 發 (phát) + 悶 (muộn)Hán Việttâm lí phát muộnCấu tạo心 + 裏 + 發 + 悶 · tâm + lí + phát + muộn nghĩa thành phần: tâm + lí + phát + muộn Nghĩa EngCihui 心裡發悶 īnlǐ fāmèn v.p. 1. feel a constriction in the heart 2. be moody