心裏想到 tâm lí tưởng đáo Hán Việt: tâm lí tưởng đáo Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 裏 (lí) + 想 (tưởng) + 到 (đáo)Hán Việttâm lí tưởng đáoCấu tạo心 + 裏 + 想 + 到 · tâm + lí + tưởng + đáo nghĩa thành phần: tâm + lí + tưởng + đáo Nghĩa EngCihui say oneself