心裏紮根 tâm lí trát căn Hán Việt: tâm lí trát căn Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 裏 (lí) + 紮 (trát) + 根 (căn)Hán Việttâm lí trát cănCấu tạo心 + 裏 + 紮 + 根 · tâm + lí + trát + căn nghĩa thành phần: tâm + lí + trát + căn Nghĩa EngCihui 心裡扎根 īnlǐ zhāgēn v.p. strike roots in one's heart