心裏打鼓

tâm lí đả cổ

Hán Việt: tâm lí đả cổ

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (đả) + (cổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心裡打鼓 īnlǐ dǎgǔ v.p. 1. be nervous/worried 2. feel diffident