心裏有底
tâm lí hữu để
Hán Việt: tâm lí hữu để · Pinyin: xīn lǐ yǒu dǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心中知道底细或内情而有把握。
Eng
- Cihui 心裡有底 īnlǐ yǒudǐ v.p. <coll.> be sure (about sth.) | Zhè ²jiàn ²shì nǐ ∼ ma? Are you certain about it?