心裏有鬼

xīn lǐ yǒu guǐ tâm lí hữu quỷ

Hán Việt: tâm lí hữu quỷ · Pinyin: xīn lǐ yǒu guǐ

Tổng quan

có động cơ bí mật | cảm thấy tội lỗi

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (hữu) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có động cơ bí mật | cảm thấy tội lỗi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指心里暗藏不可告人的目的或计划。

Eng

  • CC-CEDICT to have secret motives|to have a guilty conscience
  • Cihui 心裡有鬼 īnlǐ yǒuguǐ v.p. have ulterior motives