心裏沒病

tâm lí một bệnh

Hán Việt: tâm lí một bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (một) + (bệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心裡沒病 īnlǐ méi bìng v.p. <coll.> have a clear conscience