心里痒痒

xīn lǐ yǎng yangtâm lí dưỡng dưỡng

Hán Việt: tâm lí dưỡng dưỡng · Pinyin: xīn lǐ yǎng yang

Tổng quan

(thành ngữ) cảm thấy rất muốn (làm gì đó)

Cấu tạo: 心 (tâm) + 裡 (lí) + 癢 (dưỡng) + 癢 (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nóng lòng
  • Google Alex v6 thèm thuồng

Eng

  • Cihui (idiom) to feel a strong urge (to do sth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

心里有鬼 · 心裡發慌 · 心里有数 · 心里有谱 · 心里难过 · 心里头 · 心里美萝卜 · 心里话