心裡癢癢

xīn lǐ yǎng yang tâm lí dưỡng dưỡng

Hán Việt: tâm lí dưỡng dưỡng · Pinyin: xīn lǐ yǎng yang

Tổng quan

(thành ngữ) cảm thấy rất muốn (làm gì đó)

Cấu tạo: (tâm) + (lí) + (dưỡng) + (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) cảm thấy rất muốn (làm gì đó)

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to feel a strong urge (to do sth)
  • Cihui (idiom) to feel a strong urge (to do sth)