心長綆短 xīn cháng gěng duǎn · tâm trường cảnh đoản Hán Việt: tâm trường cảnh đoản · Pinyin: xīn cháng gěng duǎn Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 長 (trường) + 綆 (cảnh) + 短 (đoản)Pinyinxīn cháng gěng duǎnHán Việttâm trường cảnh đoảnCấu tạo心 + 長 + 綆 + 短 · tâm + trường + cảnh + đoản nghĩa thành phần: tâm + trường + cảnh + đoản