心問口,口問心
Pinyin: xīn wèn kǒu,kǒu wèn xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 心 (tâm) + 問 (vấn) + 口 (khẩu) + , + 口 (khẩu) + 問 (vấn) + 心 (tâm)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容内心反复思考,自问自答。
Pinyin: xīn wèn kǒu,kǒu wèn xīn
Cấu tạo: 心 (tâm) + 問 (vấn) + 口 (khẩu) + , + 口 (khẩu) + 問 (vấn) + 心 (tâm)