心靈上

xīn líng shàng tâm linh thượng

Hán Việt: tâm linh thượng · Pinyin: xīn líng shàng

Tổng quan

thuộc về tinh thần

Cấu tạo: (tâm) + (linh) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuộc về tinh thần

Eng

  • CC-CEDICT spiritual
  • Cihui spiritual