心靈美 tâm linh mĩ Hán Việt: tâm linh mĩ Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 靈 (linh) + 美 (mĩ)Hán Việttâm linh mĩCấu tạo心 + 靈 + 美 · tâm + linh + mĩ nghĩa thành phần: tâm + linh + mĩ Nghĩa EngCihui 心靈美 īnlíngměi v.p. have a beautiful heart