心靈論 tâm linh luận Hán Việt: tâm linh luận Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 靈 (linh) + 論 (luận)Hán Việttâm linh luậnCấu tạo心 + 靈 + 論 · tâm + linh + luận nghĩa thành phần: tâm + linh + luận Nghĩa EngCihui 心靈論 īnlínglùn n. immaterialism