心音圖

tâm âm đồ

Hán Việt: tâm âm đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (âm) + (đồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以心內音導管或錄音裝置將心音記錄下來的描錄圖。可藉以判讀心臟的雜音。

Eng

  • Cihui phonocardiogram