心颠倒

tâm điên đảo

Hán Việt: tâm điên đảo

Tổng quan

tâm điên đảo (術語)三顛倒之一。見顛倒條。☸

Cấu tạo: (tâm) + (điên) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm điên đảo (術語)三顛倒之一。見顛倒條。☸