心麻痹 tâm ma tí Hán Việt: tâm ma tí Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 麻 (ma) + 痹 (tí)Hán Việttâm ma tíCấu tạo心 + 麻 + 痹 · tâm + ma + tí nghĩa thành phần: tâm + ma + tí Nghĩa EngCihui cardioplegia